newton's law of gravitation

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton: Một định luật vật phát biểu rằng mọi vật thể trong vũ trụ đều hút nhau với một lực tỉ lệ thuận với tích khối lượng của chúng tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.
- dụ: Newton's law of gravitation explains why an apple falls from a tree and why the Moon orbits the Earth. (Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton giải thích tại sao một quả táo rơi từ cây xuống tại sao Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.)

dụ sử dụng
  • (Lực được tính bởi định luật vạn vật hấp dẫn của Newton luôn lực hút.)
  • (Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton một ý tưởng cách mạng vào thế kỷ 17.)
  • (Học sinh thường học định luật vạn vật hấp dẫn của Newton trong môn vật trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inverse square law": Một khía cạnh của định luật, nhấn mạnh rằng lực giảm đi theo bình phương khoảng cách.
    • The inverse square law is a key part of Newton's law of gravitation. (Định luật tỉ lệ nghịch bình phương một phần quan trọng của định luật vạn vật hấp dẫn của Newton.)
  • "Universal law": Nhấn mạnh tính phổ quát của định luật, áp dụng cho mọi vật thể khối lượng.
    • As a universal law, Newton's law of gravitation governs the motion of planets and stars. ( một định luật phổ quát, định luật vạn vật hấp dẫn của Newton chi phối chuyển động của các hành tinh ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Law of universal gravitation (danh từ): Tên gọi khác của .
    • The law of universal gravitation is often abbreviated as the law of gravity. (Định luật vạn vật hấp dẫn thường được viết tắt định luật hấp dẫn.)
  • Gravitational force (danh từ): Lực hấp dẫn, lực được mô tả bởi định luật.
    • The gravitational force between two objects can be calculated using Newton's law of gravitation. (Lực hấp dẫn giữa hai vật thể có thể được tính bằng định luật vạn vật hấp dẫn của Newton.)
Từ đồng nghĩa
  • Law of gravity: Định luật hấp dẫn, cách gọi thông dụng hơn.
    • The law of gravity is a fundamental concept in physics. (Định luật hấp dẫn một khái niệm cơ bản trong vật .)
  • Universal gravitation: Vạn vật hấp dẫn, nhấn mạnh tính phổ quát.
    • Universal gravitation explains why objects fall to the ground. (Vạn vật hấp dẫn giải thích tại sao vật thể rơi xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Newton's apple": Một câu chuyện huyền thoại cho rằng Newton nảy ra ý tưởng về định luật khi thấy một quả táo rơi.
    • The story of Newton's apple is often used to illustrate his law of gravitation. (Câu chuyện về quả táo của Newton thường được dùng để minh họa cho định luật vạn vật hấp dẫn của ông.)
  • "Gravitational pull": Lực hút hấp dẫn, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
    • The gravitational pull of the Earth keeps the Moon in orbit. (Lực hút hấp dẫn của Trái Đất giữ Mặt Trăng trên quỹ đạo.)